YouTube: https://youtu.be/UERQw3esPcU
Bài Giảng Trong Năm 2026
202610 Hình và Tượng Thiên Chúa
Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
Kính mời quý con dân Chúa dành thời gian nghe bài giảng này, có nhiều thí dụ và giải thích chi tiết hơn là phần bài viết.
Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe
Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe
Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để nghe hoặc tải xuống mp3 bài giảng này:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive: Bấm vào đây
- SoundCloud: Bấm vào đây
Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để đọc hoặc tải xuống pdf bài giảng này:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive: Bấm vào đây
Kho chứa MP3 các bài giảng:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive:
1. Bấm vào đây
2. Bấm vào đây
Kho chứa pdf các bài giảng:
- MediaFire: Bấm vào đây
- OpenDrive:
1. Bấm vào đây
2. Bấm vào đây
Trước khi cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa của nhóm chữ “hình và tượng Thiên Chúa”, chúng ta cần chú ý một chi tiết về thuật ngữ vô cùng quan trọng. Đó là cách dùng chữ “nhập thể” và “nhập thế” để nói về sự Thiên Chúa Ngôi Lời vào trong thế gian, làm người.
“Nhập thể” có nghĩa là đi vào trong thân thể xác thịt, như cách ma quỷ đi vào thân thể xác thịt của loài người, của thú vật, gọi là quỷ nhập. Thiên Chúa Ngôi Lời không đi vào thân thể xác thịt loài người của ai đó mà Ngài hoàn toàn trở nên một người. Vì vậy, nói “Thiên Chúa nhập thể” là sai.
“Nhập thế” có nghĩa là đi vào trong thế gian. Thiên Chúa Ngôi Lời đi vào trong thế gian để làm người. Vì vậy, nên nói “Thiên Chúa nhập thế làm người”.
Vào khoảng cuối thế kỷ thứ tư (370-380), Apollinaris (A-pô-li-ne-ris), từng làm giám mục Hội Thánh tại Lao-đi-xê khoảng năm 360-361, đã giảng dạy giáo lý “Thiên Chúa Nhập Thể”, và bị Công Đồng Constantinople I (Con-stăn-ti-nô-bồ Đệ Nhất) chính thức lên án là tà giáo vào năm 381.
Lời Chúa khẳng định:
“Ngôi Lời đã tự nguyện trở nên xác thịt và đã đóng trại giữa chúng ta, đầy dẫy ân điển và lẽ thật. Chúng tôi đã ngắm xem sự vinh quang của Ngài, sự vinh quang như của Con Một đến từ Cha.” (Giăng 1:14).
Động từ “trở nên” (ἐγένετο – G1096) được dùng ở thì quá khứ đơn (aorist), nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trong lịch sử; với khẳng định cách (indicative), xác nhận đây là sự thật khách quan; và ở thể trung gian (middle), nói lên sự tự nguyện tham gia của chính chủ ngữ. Do đó, Ngôi Lời, là Thiên Chúa, đã tự nguyện trở nên xác thịt. Kể từ lúc nhập thế làm người, Ngài vừa là Thiên Chúa vừa là loài người trong một thực thể duy nhất. Trong thời gian hạ mình, Ngôi Lời tự nguyện không sử dụng độc lập quyền năng và sự toàn tri Thần tính của Ngài theo ý riêng, mà hoàn toàn vâng phục Đức Chúa Cha và hoạt động trong quyền năng của Đấng Thần Linh (Lu-ca 4:18; Công Vụ Các Sứ Đồ 10:38).
Ngài vẫn là Thiên Chúa nên Thần tính của Ngài không bao giờ vắng mặt, nhưng Ngài chọn không vận hành nó theo cách vượt trên giới hạn nhân tính, trừ khi Đức Cha cho phép. Sự tha tội và nhận sự thờ phượng là đương nhiên, vì Ngài là Thiên Chúa. Còn các việc siêu nhiên khác, Ngài đều sống và hành động như một người được Đấng Thần Linh ban cho đầy dẫy thánh linh, làm gương cho chúng ta (Giăng 14:12).
Trở lại với chủ đề của chúng ta: Hình và Tượng Thiên Chúa.
Một trong những câu hỏi Thần học sâu sắc nhất mà loài người từng đặt ra là: Thiên Chúa trông như thế nào? Đó không phải là sự tò mò trẻ con, mà là sự khao khát tận sâu trong bản thể loài người. Sự khao khát nhìn thấy và nhận biết Đấng đã tạo dựng mình.
Ngay từ chương đầu tiên của Thánh Kinh, chúng ta thấy có một chi tiết đáng kinh ngạc: Loài người được dựng nên theo hình và tượng của Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 1:26-27). Cũng theo những ghi chép khác trong Thánh Kinh, mỗi khi Thiên Chúa hiện ra trong thế giới vật chất, Ngài đều chọn lấy hình thể loài người. Điều này cho thấy hình thể loài người chính là hình ảnh vật chất mà Thiên Chúa đã định sẵn để phản chiếu chính Ngài.
Nói cách khác, từ trước khi sáng thế, Thiên Chúa đã quyết định rằng khi Ngài tạo nên loài người, Ngài sẽ ban cho họ một hình thể phản ánh chính Ngài. Hình thể ấy chính là hình thể của Ngài, nếu Ngài chọn hiện diện hữu hình trong thế giới vật chất mà Ngài dựng nên.
Đỉnh cao của sự mạc khải này là Thiên Chúa trong thân vị Ngôi Lời nhập thế làm người, mang tên Jesus. Ngài phán: “Ai đã thấy Ta là đã thấy Đức Cha” (Giăng 14:9). Lời phán này không chỉ nói về sự nhận thức thuộc linh, mà còn bao gồm một lẽ thật sâu sắc hơn: khi Thiên Chúa chọn “sống” giữa chúng ta, trong không gian và thời gian của thế giới vật chất, Ngài thể hiện trong hình thể loài người, vì hình thể ấy chính là hình thể vật chất của Thiên Chúa.
I. Thiên Chúa Là Thần và Vô Hạn
1. Bản thể vô hình của Thiên Chúa: Từ ngữ “vô hình” có nghĩa là không có hình dáng vật chất để con mắt xác thịt có thể nhìn thấy hoặc để thân thể xác thịt có thể chạm đến. Thánh Kinh khẳng định rõ ràng: bản thể Thiên Chúa là “Thần”. Ngài là Đấng vô hình, vô hạn, không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian:
“Đức Chúa Trời là Thần. Những người thờ phượng Ngài phải thờ phượng trong thần trí và trong lẽ thật.” (Giăng 4:24).
“Ngài là hình ảnh của Đức Chúa Trời không thể thấy được, Đấng Trưởng Nam của toàn thể tạo vật. {Danh xưng “Đấng Trưởng Nam” nói lên sự cai trị toàn cơ nghiệp của Đức Chúa Trời, bao gồm mọi tạo vật.}” (Cô-lô-se 1:15).
“Chẳng ai đã thấy Thiên Chúa bao giờ, ngoài Đấng Con Một, Đấng ở trong lòng Đức Cha. Ngài đã giãi bày về Thiên Chúa.” (Giăng 1:18).
“Nguyện sự tôn quý và vinh quang đời đời thuộc về Vua Đời Đời, bất tử, không thấy được, Thiên Chúa Thông Sáng Có Một! A-men.” (I Ti-mô-thê 1:17).
Từ cõi đời đời, Thiên Chúa không hề có hình thể vật chất. Ngài là Thần Thuần Túy, tự hữu và hằng hữu (tự có và có mãi), tự túc trong chính Ngài (tự Ngài là đầy đủ trọn vẹn, Ngài không cần ai và Ngài không có nhu cầu).
Trước khi sáng tạo vũ trụ vật chất, Thiên Chúa đã thực hữu trong sự vô hình tuyệt đối. Khi Ngài dựng nên thế giới vật chất, Ngài vẫn hiện diện trong đó, nhưng không hề bị giới hạn bởi bất cứ định luật vật lý nào, vì chính Ngài là Đấng đặt ra tất cả những định luật ấy.
2. Khi tới thời điểm đã định, Thiên Chúa chọn thể hiện trong thân thể vật chất: Dù bản thể Thiên Chúa là Thần, Thánh Kinh ghi lại nhiều lần Thiên Chúa chọn thể hiện chính Ngài trong thế giới vật chất. Điều đáng chú ý là mỗi lần như vậy, hình thể Ngài chọn đều là hình dạng loài người. Ngoại trừ hai trường hợp Thiên Chúa trong thân vị Đấng Thần Linh chọn hình dạng chim bồ câu và lưỡi lửa.
Đây không phải là sự ngẫu nhiên, mà là sự mạc khải có chủ đích của một Thiên Chúa đã thiết kế loài người theo hình ảnh của chính Ngài, từ trước sáng thế.
II. Hình và Tượng của Thiên Chúa
1. Ý nghĩa của “hình” và “tượng”:
“Thiên Chúa đã phán: “Chúng Ta hãy làm ra loài người theo hình Chúng Ta, như tượng Chúng Ta. Hãy để họ cai trị trên loài cá biển, trên loài chim trời, trên loài súc vật, trên khắp đất, và trên mỗi loài côn trùng bò trên đất!”” (Sáng Thế Ký 1:26).
Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ của Thánh Kinh, hai từ này được dùng chung với nhau:
-
- “הֶלֶצ” (ṣelem) /tseh’-lem – xe-lem/: Nghĩa là “hình tượng, pho tượng, hình chạm khắc”. Từ này thường chỉ một vật đại diện cụ thể, mang tính tiêu biểu và quyền lực. Giống như pho tượng của vua được đặt ở vùng xa để khẳng định sự hiện diện và uy quyền của nhà vua tại đó. Loài người được tạo dựng làm “hình” của Thiên Chúa, nghĩa là họ đại diện cho Ngài trên đất, phản ánh quyền tể trị, sự thánh khiết, tình yêu, trí tuệ và khả năng sáng tạo của Ngài.
- “תוּמְּד” (dᵊmûṯ) /dem-ooth’ – đe-mút/: Nghĩa là “giống như, tương tự, có hình dáng bên ngoài giống nhau”. Từ này nhấn mạnh đến sự giống nhau có thể nhận thấy, một hình mẫu có thể so sánh. Từ này được Ê-xê-chi-ên dùng nhiều lần trong Ê-xê-chi-ên 1, khi mô tả các sinh vật ông thấy trong khải tượng.
Khi đặt hai từ cạnh nhau trong Sáng Thế Ký 1:26, câu Thánh Kinh mang ý nghĩa toàn diện: Thiên Chúa dựng nên loài người có tâm linh và đạo đức giống Ngài, gọi là “hình”, để phản ánh phẩm chất tốt lành và uy quyền yêu thương của Ngài; đồng thời có hình thể bên ngoài gọi là “tượng”, giống như hình thể Ngài, khi Ngài chọn hiện ra trong thế giới vật chất.
Sự thật này càng rõ hơn khi so sánh:
-
- Thiên Chúa dựng nên loài người như “tượng” Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 1:26-27; 5:1).
- A-đam sinh ra Sết như “tượng” mình (Sáng Thế Ký 5:3). Đây rõ ràng là sự giống nhau về hình dáng bên ngoài: có tay, chân, mắt, mũi… Nhưng A-đam sinh ra Sết với bản tính sa ngã, không còn là hoàn hảo như “hình” Thiên Chúa nữa.
Hầu hết các nhà Thần học tập trung vào “hình”, loài người giống Thiên Chúa về thuộc linh: có lý trí, ý chí, cảm xúc, đạo đức, khả năng tương giao với nhau và với Thiên Chúa. Tuy nhiên, việc chỉ nhấn mạnh khía cạnh thuộc linh đã vô tình làm lu mờ ý nghĩa của “tượng”, sự giống nhau về hình thể. Trong khi đó, chính việc kết hợp cả hai từ cho thấy Thiên Chúa đã định sẵn: loài người sẽ mang cả bản tính thuộc linh lẫn hình thể vật chất để đại diện và phản chiếu Ngài một cách trọn vẹn nhất.
2. Bằng chứng từ ngôn ngữ Thánh Kinh: Thánh Kinh không ngần ngại dùng ngôn ngữ nhân hình (anthropomorphic – hình dạng của loài người) để mô tả Thiên Chúa:
-
- “Tay Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” (Xuất Ê-díp-tô Ký 9:3).
- “Mắt Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” (II Sử Ký 16:9).
- “Tai Ngài” (Thi Thiên 31:2).
- “Mặt Ngài” (Dân Số Ký 6:25).
- “Ngón tay Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” (Xuất Ê-díp-tô Ký 31:18).
- “Cánh tay Ngài” (Ê-sai 53:1).
- “Chân Ngài” (Xuất Ê-díp-tô Ký 24:10).
Nhiều nhà Thần học giải thích đây chỉ là ngôn ngữ ẩn dụ để loài người có thể hiểu được về Thiên Chúa. Tuy nhiên, chúng ta nên hiểu rằng: Thiên Chúa dùng ngôn ngữ nhân hình vì loài người được dựng nên theo tượng Ngài. Những mô tả này không hề xa lạ với bản thể Thiên Chúa, đặc biệt khi Ngài chọn có mặt và hành động trong thế giới vật chất. Ngôn ngữ ấy chính là cầu nối giữa Đấng Tạo Hóa và loài người được dựng nên giống Ngài.
III. Các Lần Thiên Chúa Hiện Ra Trong Hình Thể Loài Người
1. Ba Ngôi Thiên Chúa hiện ra với Áp-ra-ham – Sáng Thế Ký 18: Đây là một trong những sự kiện Thần học bí ẩn và đáng kinh ngạc nhất trong Cựu Ước:
“Đấng Tự Hữu Hằng Hữu hiện ra với người nơi đồng bằng Mam-rê. Người đã ngồi nơi cửa trại lúc trời nóng ban ngày. Người đã ngước mắt lên nhìn và thấy ba người đàn ông đứng gần. Người đã thấy thì từ cửa trại chạy đến, đón họ, sấp mình xuống đất…” (Sáng Thế Ký 18:1-2).
Câu mở đầu xác định: “Đấng Tự Hữu Hằng Hữu hiện ra”, nhưng Áp-ra-ham lại thấy “ba người đàn ông”.
Đây là sự kiện Thần học phi thường: Thiên Chúa hiện ra trong hình thể ba người đàn ông, không phải trong đám mây, không phải trong lửa, không phải trong gió, mà trong hình thể loài người cụ thể để được rửa chân, ngồi, nói chuyện, ăn bánh, uống sữa, và ăn thịt bê (Sáng Thế Ký 18:4-8). Đây là sự hiện diện vật chất thật sự, không phải khải tượng hay giấc mơ.
Đây có lẽ là lần đầu tiên và duy nhất cả ba thân vị Thiên Chúa: Đức Chúa Trời, Ngôi Lời, và Đấng Thần Linh cùng lúc hiện ra trong hình thể loài người. Cả ba đều mang chung danh hiệu “Đấng Tự Hữu Hằng Hữu”.
Chúng ta cần hiểu rằng, Ba Ngôi Thiên Chúa hiện ra với Áp-ra-ham trong Sáng Thế Ký 18 không phải là hai thiên sứ đến cứu gia đình Lót và giáng hình phạt trên dân Sô-đôm, Gô-mô-rơ.
2. Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu: Xuyên suốt Cựu Ước, “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” xuất hiện trong nhiều hoàn cảnh. Nhân vật này thường tự xưng và được nhìn nhận là chính sự hiện diện của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu. Danh từ “thiên sứ” có nghĩa là “sứ giả”, người được sai đi. Danh xưng “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” hàm ý “Đấng Đại Diện cho Ba Ngôi Thiên Chúa”. Nhiều nhà giải kinh Tin Lành đều đồng ý đó chính là Thiên Chúa Ngôi Lời.
Thiên Chúa Ngôi Lời là Đấng đại diện Ba Ngôi Thiên Chúa trong sự dựng nên muôn loài, trong sự bảo tồn muôn loài, và trong sự cứu chuộc muôn loài ra khỏi hậu quả sự phạm tội của loài người:
“Ngài có trước muôn vật, và muôn vật được đứng vững trong Ngài.” (Cô-lô-se 1:17).
Vì thế, Ngài là Đấng đại diện Ba Ngôi Thiên Chúa giao tiếp với loài người.
Riêng về sự kiện một lần duy nhất cả Ba Ngôi Thiên Chúa cùng hiện ra với Áp-ra-ham chúng ta có thể hiểu rằng, vì Đấng Tự Hữu Hằng Hữu quá yêu ông.
Chúng ta hãy xem qua một số trường hợp Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu hiện ra với loài người.
- Với A-ga (Sáng Thế Ký 16:7-13): Sau khi bà chạy trốn, “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” hiện ra với bà. A-ga kinh ngạc gọi: “Ngài là Thiên Chúa Nhìn Xem Tôi”. Bà nhận ra mình đã gặp chính Thiên Chúa.
- Với Ghi-đê-ôn (Các Quan Xét 6:11-22): “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” hiện ra và giao nhiệm vụ cho ông. Ghi-đê-ôn hoảng sợ, kêu lên: “Ôi, Chúa Tự Hữu Hằng Hữu! Khốn thay cho tôi, vì tôi thấy đối diện Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu!”
- Với Ma-nô-a (cha của Sam-sôn – Các Quan Xét 13:3-22): Sau khi thấy Thiên Sứ, ông nói với vợ: “Thật sự chúng ta sẽ chết, vì đã thấy Thiên Chúa!”
- Với Môi-se (Xuất Ê-díp-tô Ký 3:2*6): “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” hiện ra với ông trong ngọn lửa, giữa bụi gai đang cháy, và ngay sau đó, “Thiên Chúa ở giữa bụi gai gọi rằng: ‘Hỡi Môi-se, hỡi Môi-se’…” Hai danh xưng được dùng thay thế cho nhau.
Trong tất cả các lần hiện ra này, “Thiên Sứ của Đấng Tự Hữu Hằng Hữu” đều nhận sự thờ phượng, được gọi là Đấng Tự Hữu Hằng Hữu, Thiên Chúa, hoặc Đức Chúa Trời, và thực hiện những việc chỉ Thiên Chúa mới làm được. Điều này cho thấy rõ: từ trước khi nhập thế làm người trong lòng Ma-ri, Ngôi Lời đã nhiều lần lấy hình thể loài người để hiện ra, giao tiếp, và bày tỏ lòng thương xót của Ba Ngôi Thiên Chúa dành cho loài người, loài tạo vật được dựng nên theo hình và tượng Ngài.
3. Đa-ni-ên Thấy “Con Người” Trong Khải Tượng:
“Ta nhìn thấy trong những khải tượng ban đêm, này, có một Đấng giống như Con Người, đến với những đám mây trời. Đấng ấy đến với Đấng Thượng Cổ của Các Thời Đại, và họ đem Người đến trước mặt Ngài.” (Đa-ni-ên 7:13).
Nhân vật trung tâm trong khải tượng này giống như “Con Người” (con trai của loài người). Đây là một danh xưng Đức Chúa Jesus tự nhận để khẳng định Ngài thật sự là loài người. Ngài không phải là một thiên sứ hay tạo vật được tiếp cận Đấng Thượng Cổ để nhận lấy quyền cai trị vĩnh cửu. Ngài là Thiên Chúa trong thân vị Ngôi Lời, đại diện cho cả Ba Ngôi Thiên Chúa để cầm quyền cai trị muôn loài trong hình thể loài người.
Toàn thể cơ nghiệp của Thiên Chúa sẽ được giao cho loài người quản trị. Thiên Chúa Ngôi Lời đã trở nên loài người để đứng đầu quyền cai trị ấy.
Điều đặc biệt quan trọng là: Thiên Chúa hiện ra trong hình thể giống như loài người vì từ trước vô cùng, Ngài đã định rằng loài người sẽ được dựng nên theo hình và tượng của Ngài, phản chiếu Thần tính của Ngài qua chính hình thể ấy.
Chính vì vậy, khi Ngôi Lời nhập thế làm người, mang tên Jesus, Ngài đã hơn 80 lần tự xưng là “Con Người”. Danh xưng này không chỉ khẳng định Ngài là Đấng Mê-si-a, tức Đấng Christ, mà còn khẳng định Ngài chính là nhân vật mà Đa-ni-ên đã thấy trong khải tượng: Đấng mang hình thể loài người ngay từ cõi đời đời.
4. Ê-xê-chi-ên thấy sự Vinh Quang của Thiên Chúa: Trong khải tượng bên sông Kê-ba, tiên tri Ê-xê-chi-ên đã được chứng kiến sự vinh quang của Đức Chúa Trời một cách rõ ràng và kinh ngạc:
“Bên trên vòng khung phía trên đầu của chúng, có hình như cái ngai, nhìn giống như là bích ngọc; trên hình dạng ngai ấy có hình dạng như một Người ở trên nó. Trong ngai và mọi nơi chung quanh, ta cũng thấy như đồng bóng nhoáng, giống lửa. Phần thấy được từ ngang thắt lưng Người trở lên và phần thấy được từ ngang thắt lưng Người trở xuống, ta thấy như lửa sáng hừng chung quanh. Ánh sáng thấy chung quanh đó giống như ánh sáng của cầu vồng trong mây khi đang mưa. Ấy là tỏ ra hình trạng của sự vinh quang Đấng Tự Hữu Hằng Hữu. Ta thấy thì sấp mặt xuống, và nghe tiếng của một Đấng phán với ta.” (Ê-xê-chi-ên 1:26-28).
Điều đáng chú ý là Ê-xê-chi-ên dùng nhóm chữ “từ ngang thắt lưng trở lên” và “từ ngang thắt lưng trở xuống” – các từ ngữ rõ ràng mang tính nhân hình. Tiên tri không mô tả một luồng sáng trừu tượng hay một hình khối vô định, mà mô tả một hình thể có cấu trúc giống như thân thể loài người, với phần ngang thắt lưng làm trung tâm phân chia.
Đây không phải là một ẩn dụ suông. Qua khải tượng này, Thiên Chúa mạc khải rằng khi Ngài chọn thể hiện vinh quang của mình trong hình thức có thể nhìn thấy được, Ngài hiện ra trong hình thể mang dáng dấp loài người. Điều này hoàn toàn phù hợp với lẽ thật mà chúng ta đã thấy xuyên suốt Thánh Kinh: loài người được dựng nên theo hình và tượng của Thiên Chúa, để phản chiếu Thần tính của Ngài qua chính hình thể ấy. Hình thể mà Ngài dùng khi hiện diện giữa tạo vật của Ngài.
5. Ê-sai Thấy Chúa ngồi trên ngai: Trong năm Vua Ô-xia qua đời, tiên tri Ê-sai được vinh dự thấy một khải tượng vĩ đại: “Tôi đã thấy Chúa ngồi trên ngai cao sang” (Ê-sai 6:1).
Sau này, sứ đồ Giăng xác nhận rõ ràng rằng Ê-sai đã thấy vinh quang của Đức Chúa Jesus (Giăng 12:41). Điều đáng chú ý là hình ảnh Ê-sai mô tả: một Đấng đang ngồi trên ngai cao sang. Đây không phải là một luồng sáng trừu tượng hay một hình khối vô hình, mà là một hình thể có tư thế nhân hình: ngồi, có vạt áo, ngự trên ngai.
Hình ảnh “ngồi trên ngai” này một lần nữa khẳng định rằng khi Thiên Chúa chọn thể hiện vinh quang Ngài trong hình thức có thể nhìn thấy được, Ngài hiện ra với hình thể mang dáng dấp loài người. Ngai, tư thế ngồi, vạt áo… tất cả đều phản chiếu hình thể vật chất mà Ngài đã định sẵn cho loài người, loài tạo vật được dựng nên theo hình và tượng của Ngài.
IV. Sự Thiên Chúa Nhập Thế
1. Ngôi Lời Trở Nên Xác Thịt:
“Ngôi Lời đã tự nguyện trở nên xác thịt và đã đóng trại giữa chúng ta…” (Giăng 1:14).
Sự nhập thế của Đức Chúa Jesus không phải là điều bất ngờ hay “kế hoạch dự phòng” của Thiên Chúa, mà là đỉnh cao và mục đích từ trước sáng thế của toàn bộ lịch sử cứu chuộc:
“…Đấng thật được định sẵn trước sự sáng thế, và hiện ra trong cuối các thời kỳ cho các anh chị em…” (I Phi-e-rơ 1:20).
“Đến nỗi, Ngài đã chọn chúng ta trong Đấng ấy từ trước khi lập nền thế gian, để chúng ta được nên thánh và không chỗ trách được, trước Ngài, trong tình yêu.” (Ê-phê-sô 1:4).
Điều này hàm ý một lẽ thật sâu sắc: Thiên Chúa đã định từ trước sáng thế rằng Ngài sẽ nhập thế trong hình thể loài người. Vì vậy, khi dựng nên loài người, Ngài đã ban cho họ chính hình thể mà Ngài sẽ mặc lấy.
2. Thân thể của Đức Chúa Jesus – Không phải tạm thời: Một bằng chứng mạnh mẽ về ý nghĩa vĩnh cửu của hình thể loài người trong kế hoạch của Thiên Chúa là: Đức Chúa Jesus vẫn mang thân thể phục sinh sau khi sống lại và thăng thiên:
“Hỡi các người Ga-li-lê! Sao các ngươi đứng nhìn lên trời? Đức Chúa Jesus này đã được cất lên khỏi các ngươi vào trong thiên đàng, cũng sẽ trở lại như cách các ngươi đã thấy Ngài đi vào thiên đàng.” (Công Vụ Các Sứ Đồ 1:11).
Sứ đồ Giăng cũng thấy Ngài trong khải tượng:
“Ở giữa bảy chân đèn, có ai giống như Con Người, mặc áo dài phủ tận bàn chân, thắt đai vàng ngang ngực. Đầu và tóc của Ngài trắng như len, trắng tựa tuyết. Đôi mắt của Ngài như ngọn lửa.” (Khải Huyền 1:13-14).
Đức Chúa Jesus hiện đang ngồi bên phải Đức Cha trong thân thể phục sinh vinh hiển, một thân thể vật chất, có thể nhìn thấy và chạm vào (Lu-ca 24:39-40), nhưng đã được biến hóa. Điều này xác nhận: Hình thể loài người không phải là sự hạ mình tạm thời của Thiên Chúa, mà là hình thể Ngài đã chọn và sẽ mang đời đời.
3. “Ai đã thấy Ta là đã thấy Đức Cha”: Lời phán này bao gồm cả phương diện vật chất. Trong ánh sáng của tất cả các điều đã trình bày trên, lời phán của Đức Chúa Jesus mang một ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều người thường nhận thức:
Không chỉ là: “Nhìn thấy bản tính, tính cách, và vinh quang thuộc linh của Ta là nhìn thấy Đức Cha”.
Mà còn là: “Khi Thiên Chúa chọn thể hiện trong thế giới vật chất, thân thể xác thịt này của Ta chính là hình thể Ngài thể hiện, hình thể loài người, vì loài người được dựng nên theo hình thể này từ ban đầu”.
Nói cách khác: Hình thể của Đức Chúa Jesus không phải là mặt nạ che giấu Thiên Chúa, mà là sự mạc khải trọn vẹn nhất của Thiên Chúa trong thế giới vật chất.
V. Ý Nghĩa Thần Học và Thực Tiễn
1. Phẩm giá vô hạn của thân thể loài người: Nếu hình thể loài người phản chiếu chính hình thể mà Thiên Chúa chọn, khi Ngài thể hiện trong thế giới vật chất, thì thân thể loài người có phẩm giá thiêng liêng không thể xâm phạm:
“Các anh chị em chẳng biết rằng, thân thể của các anh chị em là Đền Thờ của Đức Thánh Linh, Đấng đang ngự trong các anh chị em, là Đấng mà các anh chị em có từ Thiên Chúa, và các anh chị em chẳng phải thuộc về chính mình sao?” (I Cô-rinh-tô 6:19).
“Vì các anh chị em đã được mua chuộc bằng giá cao rồi; nên hãy tôn vinh Đức Chúa Trời trong thân thể của các anh chị em và trong tâm thần của các anh chị em, là các sự thuộc về Đức Chúa Trời.” (I Cô-rinh-tô 6:20).
Đây là nền tảng Thần học sâu sắc nhất cho sự tôn trọng thân thể loài người, không phải chỉ vì thân thể là Đền Thờ Đức Thánh Linh, mà còn vì nó mang hình thể vật chất của Thiên Chúa. Do đó, bất cứ hành vi nào xem thường, lạm dụng hay làm ô uế thân thể đều là sự xúc phạm nghiêm trọng đến hình thể của Đấng Tạo Hóa.
2. Sự phục sinh thân thể xác thịt – Không phải thoát khỏi vật chất: Nhiều tôn giáo và triết học cổ xưa, đặc biệt là Ngộ Đạo Giáo (Gnosticism) và Triết Học Plato, coi thân thể vật chất là ngục tù của linh hồn, và mục tiêu tối hậu là thoát khỏi nó. Nhưng Lời Chúa dạy ngược lại: sự cứu rỗi toàn vẹn bao gồm sự phục sinh thân thể.
“Không những chúng, mà chúng ta nữa, là những người có trái đầu mùa của Đấng Thần Linh. Chính chúng ta cũng than thở trong chúng ta, trông đợi sự làm con nuôi, là sự cứu chuộc thân thể chúng ta.” (Rô-ma 8:23).
“Tôi có sự trông cậy nơi Đức Chúa Trời, mà chính họ cũng công nhận, là sẽ có sự sống lại của những kẻ chết, gồm người công chính lẫn người không công chính.” (Công Vụ Các Sứ Đồ 24:15).
Thân thể không phải là gánh nặng cần vứt bỏ, mà là một phần quan trọng trong kế hoạch cứu chuộc của Thiên Chúa. Nó sẽ được biến hóa hoặc được phục sinh, và vinh hiển hóa, giống như thân thể phục sinh của Đức Chúa Jesus. Đây là lẽ thật sâu xa: vật chất không phải là kẻ thù của thuộc linh, mà là nơi Thiên Chúa đã chọn để bày tỏ sự vinh quang Ngài.
3. Sự nhập thế của Thiên Chúa – Không chỉ là hạ mình mà còn là sự hoàn thành: Thần học truyền thống thường nhấn mạnh sự hạ mình của Đức Chúa Jesus khi Ngài nhập thế (Phi-líp 2:7). Điều này đúng. Ngài đã từ bỏ sự thực thi vinh quang của Ngài để trở thành loài người.
Nhưng trong ánh sáng của ý tưởng Thần học này, có thể nhìn sự Thiên Chúa nhập thế từ một góc độ bổ sung: sự nhập thế của Thiên Chúa không chỉ là hạ mình, mà còn là sự hoàn thành kế hoạch vĩnh cửu của Thiên Chúa. Từ trước sáng thế, Thiên Chúa đã định rằng Ngài sẽ thể hiện chính Ngài trong hình thể loài người, và vì vậy, Ngài đã dựng nên loài người theo hình thể mà Ngài sẽ mặc lấy.
“…Đấng thật được định sẵn trước sự sáng thế, và hiện ra trong cuối các thời kỳ cho các anh chị em…” (I Phi-e-rơ 1:20).
Sự nhập thế không chỉ là Thiên Chúa “hạ thấp” mình, mà còn là Ngài hoàn tất điều Ngài đã định sẵn từ đời đời.
VI. Ranh Giới Thần Học Cần Giữ
Trong khi triển khai ý tưởng Thần học sâu sắc này, chúng ta cần giữ vững một số ranh giới quan trọng để tránh sai lệch thần học:
- Ranh giới 1 – Thiên Chúa không bị giới hạn bởi hình thể vật chất: Hình thể loài người phản chiếu cách mà Thiên Chúa chọn thể hiện mình trong thế giới vật chất. Tuy nhiên, bản thể vô hạn và vô hình của Thiên Chúa không hề bị giới hạn trong bất cứ hình thể nào. Ngài vẫn là Thần thuần túy, hiện diện khắp nơi và vượt trên mọi tạo vật.
- Ranh giới 2 – Tránh nhân hình hóa thô tục: Chúng ta không nói rằng Thiên Chúa “có thân thể vật chất” theo nghĩa thô tục trong bản thể đời đời của Ngài. Quan điểm cực đoan như vậy sẽ rơi vào tà giáo Nhân Hình Luận (Anthropomorphism). Hình thể chỉ là cách Ngài tự do chọn để mạc khải chính mình, chứ không phải là bản chất cố hữu của Ngài.
- Ranh giới 3 – Sự nhập thế của Ngôi Lời là độc nhất: Chỉ một mình Thiên Chúa trong thân vị Ngôi Lời nhập thế làm người. Đây là sự kiện độc đáo, một lần, và không bao giờ lặp lại trong lịch sử cứu chuộc. Đức Chúa Cha và Đức Thánh Linh không nhập thế làm người.
- Ranh giới 4 – Không đồng nhất loài người với Thiên Chúa: Giống như “hình và tượng” của Thiên Chúa không có nghĩa là loài người là một phần của Thiên Chúa hay đồng nhất với Ngài. Đây là sự phản chiếu, không phải bản thể giống hệt. Quan điểm này phân biệt rõ ràng Lời Chúa với Phiếm Thần Luận (Pantheism) với giáo lý cho rằng mọi sự đều là Thiên Chúa.
Tuy nhiên, tất cả những ai tin nhận Đấng Christ, tức là những người thuộc về Hội Thánh của Ngài, được đặc ân hiệp một với Thiên Chúa trong mối liên hệ giao ước, nhờ ân điển qua đức tin. Sự hiệp một này không làm xóa nhòa ranh giới giữa Đấng Sáng Tạo và loài thọ tạo, nhưng là mối liên hệ mật thiết, trong đó tín hữu được tham dự vào sự sống thần linh (II Phi-e-rơ 1:4) nhờ Đức Thánh Linh chứ không phải trở thành Thiên Chúa theo nghĩa bản thể. Chính Đức Thánh Linh là Đấng thực hiện và duy trì sự hiệp một này, làm cho Hội Thánh nên một thân thể trong Đấng Christ (I Cô-rinh-tô 12:13; Ê-phê-sô 2:18).
Việc giữ vững những ranh giới này giúp chúng ta chiêm ngưỡng lẽ thật kỳ diệu về hình ảnh Thiên Chúa trong loài người mà không rơi vào cực đoan hoặc tà giáo.
Kết Luận
Câu phán của Đức Chúa Jesus “Ai đã thấy Ta là đã thấy Đức Cha” mang một chiều sâu Thần học vượt xa điều thường được nhận ra. Nó không chỉ nói về sự mạc khải thuộc linh mà còn bày tỏ lẽ thật kỳ diệu này: Khi Thiên Chúa, Đấng là Thần thuần túy, vô hình và vô hạn, chọn thể hiện chính Ngài trong thế giới vật chất, Ngài thể hiện trong hình thể loài người. Và Ngài có thể làm điều đó một cách tự nhiên, trọn vẹn, vì từ trước sáng thế, Ngài đã dựng nên loài người theo hình và tượng của chính Ngài, bao gồm cả hình thể vật chất mà Ngài sẽ mặc lấy, khi Ngài đến trong thế gian.
Vì vậy:
- Áp-ra-ham thấy ba người đàn ông chính là thấy Thiên Chúa hiện ra trong hình thể loài người.
- Ê-sai thấy Chúa ngồi trên ngai cao sang chính là thấy sự vinh quang của Đức Chúa Jesus trước khi Ngài nhập thế.
- Các môn đồ thấy Đức Chúa Jesus chính là thấy Thiên Chúa trong hình thể loài người trọn vẹn nhất.
- Con dân Chúa ngày nay thấy Chúa qua Lời Chúa và qua lẫn nhau. Người nào sống trung tín theo Lời Chúa, nếp sống của người ấy đang phản ánh hình ảnh của Thiên Chúa một cách rõ nét và đẹp đẽ nhất giữa thế gian này.
Chính vì thế, Đức Chúa Jesus đã kêu gọi:
“Vậy, các ngươi hãy nên trọn vẹn như Cha Trời của các ngươi là trọn vẹn!” (Ma-thi-ơ 5:48).
Và sự “thấy” trọn vẹn đang chờ đợi chúng ta:
“Phước cho những ai trong sạch trong lòng! Vì họ sẽ thấy Đức Chúa Trời.” (Ma-thi-ơ 5:8).
“Các con yêu dấu! Chính lúc bây giờ chúng ta là con cái của Thiên Chúa, còn về sự chúng ta sẽ ra thế nào, thì điều đó chưa được bày tỏ. Nhưng chúng ta biết rằng khi Ngài hiện đến, chúng ta sẽ giống như Ngài, vì sẽ thấy Ngài như vốn có thật vậy.” (I Giăng 3:2).
Khi đó, sự “thấy” sẽ không còn “như trong gương, cách mờ tối”, mà là mặt đối mặt, trọn vẹn, đời đời. Khi đó, loài người sẽ thấy toàn thể vinh quang của Ba Ngôi Thiên Chúa.
Nguyện Lời Chúa thánh hóa chúng ta và thêm sức cho chúng ta. Nguyện tất cả chúng ta đều giữ vững đức tin, trung tín với Chúa cho tới ngày Đấng Christ đến. Nguyện tình yêu, ân điển, và sự thông công từ Ba Ngôi Thiên Chúa: Đức Cha, Đức Con, và Đức Thánh Linh, bao phủ quý ông bà, anh chị em. A-men!
Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
30/05/2026
Ghi Chú
Nếu không truy cập được các nối mạng dưới đây, xin vào https://server6.kproxy.com/, dán địa chỉ nối mạng vào ô tìm kiếm, rồi bấm nút surf.
Karaoke Thánh Ca: “Trung Tín Theo Chúa”:
https://karaokethanhca.net/trung-tin-theo-chua/
Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012: Các câu Thánh Kinh được trích dẫn trong bài này là theo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012. Đây là bản Thánh Kinh Việt Ngữ trên mạng, đang trong tiến trình hiệu đính để hoàn thành Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời. Quý con dân Chúa có thể đọc tại đây: https://thewordtoyou.net/bible, chọn phiên bản “Hiệu Đính”.
Các chữ nằm trong hai dấu [ ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu [ và ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong [[ và ]] là đánh dấu chúng không có trong các bản chép tay xưa nhất.
Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012 và Bản Dịch Ngôi Lời:








Users Today : 2
Users Yesterday : 21
Users This Year : 2263
Total Users : 1135333
Views Today : 2
Total views : 1368374
Who's Online : 0