Nguồn Gốc, Bản Thể, và Bản Tính Loài Người

59 views

YouTube: https://youtu.be/SqZtiP7CqcU

Bài Giảng Trong Năm 2026
202620 Nguồn Gốc, Bản Thể,
và Bản Tính Loài Người

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla

Kính mời quý con dân Chúa dành thời gian nghe bài giảng này, có nhiều thí dụ và giải thích chi tiết hơn là phần bài viết.

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào nút “play” ► dưới đây để nghe

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để nghe hoặc tải xuống mp3 bài giảng này:

Bấm vào một trong các nối mạng dưới đây để đọc hoặc tải xuống pdf bài giảng này:

Kho chứa MP3 các bài giảng:

Kho chứa pdf các bài giảng:

Trong toàn bộ công trình sáng tạo, loài người là tạo vật duy nhất được Thiên Chúa dựng nên theo hình và tượng của Ngài (Sáng Thế Ký 1:26-27), và được ban cho vai trò quản trị mọi loài trên đất. Vì thế, hiểu biết đúng đắn về loài người – về nguồn gốc, bản thể, và bản tính của loài người – là nền tảng không thể thiếu cho việc hiểu biết về sự sáng tạo, về tội lỗi, và về sự cứu chuộc trong Đấng Christ.

Trong bài này, chúng ta sẽ cùng nhau khảo sát bốn phương diện của loài người, hoàn toàn dựa trên Thánh Kinh:

  • Nguồn gốc loài người.
  • Bản thể loài người gồm phần thuộc thể và phần thuộc linh.
  • Bản tính loài người trước khi sa ngã.
  • Bản tính loài người sau khi sa ngã.

Mục đích là để trình bày một cách hệ thống những gì Thánh Kinh dạy về loài người, làm nền cho việc hiểu đúng về nhu cầu cứu rỗi và về công tác của Đấng Christ, là A-đam Sau Cùng.

I. Nguồn Gốc Loài Người Theo Thánh Kinh

A. Loài Người Do Thiên Chúa Dựng Nên Trực Tiếp

Thánh Kinh khởi đầu bằng lời xác quyết rằng Thiên Chúa là Đấng dựng nên các tầng trời và đất cùng mọi loài trong đó, kể cả loài người (Sáng Thế Ký 1:1). Loài người không tự nhiên phát sinh, không tiến hóa từ một loài sinh vật khác, nhưng được Thiên Chúa dựng nên một cách trực tiếp và có chủ đích, khác biệt hẳn với mọi loài thọ tạo khác.

Thánh Kinh ghi lại lời phán và hành động của Thiên Chúa:

“Thiên Chúa đã phán: “Chúng Ta hãy làm ra loài người theo hình Chúng Ta, như tượng Chúng Ta. Hãy để họ cai trị trên loài cá biển, trên loài chim trời, trên loài súc vật, trên khắp đất, và trên mỗi loài côn trùng bò trên đất!” Thiên Chúa đã sáng tạo loài người theo hình Ngài. Ngài đã sáng tạo nó theo hình Thiên Chúa. Ngài đã sáng tạo họ, nam và nữ.” (Sáng Thế Ký 1:26-27).

Động từ “sáng tạo” được dùng ba lần liên tiếp trong câu 27, nhấn mạnh rằng sự thực hữu của loài người là một hành động sáng tạo đặc biệt của Thiên Chúa, không phải là kết quả của một tiến trình tự nhiên.

Sự kiện Thiên Chúa dùng số nhiều “Chúng Ta” (Sáng Thế Ký 1:26) khi định ý dựng nên loài người, trong khi danh từ “Thiên Chúa” (Elohim) vốn đã mang hình thức số nhiều về văn phạm nhưng được dùng với động từ số ít trong các câu khác của Sáng Thế Ký 1, cho thấy đây là lời của Thiên Chúa Tam Nhất, tức là Thiên Chúa hiệp một trong bản thể nhưng có ba thân vị, cùng nhau định ý và cùng nhau dựng nên loài người.

B. Thiên Chúa Dựng Nên A-đam Từ Bụi Đất

Sáng Thế Ký 2:7 mô tả chi tiết cách thức Thiên Chúa dựng nên người nam đầu tiên:

“Và Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu nắn tạo loài người từ bụi của đất, thổi linh sự sống vào lỗ mũi của nó, thì loài người trở nên một linh hồn sống.”

Ba từ ngữ trong câu này cho thấy tiến trình dựng nên A-đam:

  • Nắn tạo: động từ này thường được dùng cho công việc của người làm đồ gốm nắn đất sét thành hình. Cách dùng này cho thấy Thiên Chúa đã cẩn thận và khéo léo nắn tạo thân thể loài người từ đất.
  • Bụi của đất: nguyên liệu thân thể loài người được lấy từ chính đất mà Thiên Chúa đã dựng nên trước đó. Điều này cho thấy thân thể loài người thuộc về đất và có liên hệ chặt chẽ với vật chất của đất.
  • Thổi: Thiên Chúa thổi linh sự sống vào lỗ mũi hình tượng loài người. Đây là hành động trực tiếp, cá nhân của Thiên Chúa, khác hẳn với cách Ngài dựng nên các loài sinh vật khác chỉ bằng lời phán (Sáng Thế Ký 1:20, 24).

Kết quả của hành động ấy là loài người “trở nên một linh hồn sống”. Cùng cụm từ “linh hồn sống” cũng được dùng cho các loài thú vật (Sáng Thế Ký 1:24), cho thấy về phương diện sự sống sinh vật, loài người và loài thú có điểm chung là đều là “linh hồn sống”, tức là sinh vật có bản ngã. Nhưng khác với thú vật, loài người nhận được sự sống ấy trực tiếp từ hơi thở của Thiên Chúa, và được dựng nên theo hình và như tượng của Thiên Chúa. Đó là điều không hề được ban cho bất cứ loài thọ tạo nào khác. Chính vì vậy mà loài người cũng có thân vị như Thiên Chúa.

C. Thiên Chúa Dựng Nên Ê-va Từ A-đam

Khác với A-đam, người đầu tiên, được dựng nên từ bụi đất, người nữ đầu tiên được Thiên Chúa dựng nên từ chính thân thể của A-đam. Sáng Thế Ký 2:21-22 ghi:

“Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu khiến một cơn ngủ mê giáng trên loài người. Người ngủ. Rồi, Ngài lấy một phần từ nơi hông ra, và lấp thịt thế vào. Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu dùng phần bên hông mà Ngài đã lấy nơi loài người, để làm nên một người nữ, rồi đưa nàng đến cùng loài người.”

Trước khi dựng nên Ê-va, Thiên Chúa đã tuyên bố: “…Loài người ở một mình thì không tốt; Ta sẽ làm cho nó một người giúp đỡ đối ứng.” (Sáng Thế Ký 2:18). Cụm từ “người giúp đỡ đối ứng”, hay “người giúp đỡ tương xứng, đối diện” hàm ý một sự bình đẳng về bản thể và một sự bổ khuyết cho nhau, không phải là quan hệ trên dưới về bản chất. A-đam nhận ra điều đó và thốt lên: “Giờ đây, này là xương của xương tôi, thịt của thịt tôi” (Sáng Thế Ký 2:23). Lời ấy xác nhận Ê-va cùng một bản thể với A-đam, chỉ khác về vai trò và trật tự được dựng nên.

D. Mục Đích Thiên Chúa Dựng Nên Loài Người

Thiên Chúa dựng nên loài người theo hình Ngài và như tượng Ngài. Thiên Chúa ban cho loài người quyền quản trị các loài thọ tạo khác trên đất:

“…Hãy để họ cai trị trên loài cá biển, trên loài chim trời, trên loài súc vật, trên khắp đất, và trên mỗi loài côn trùng bò trên đất!” (Sáng Thế Ký 1:26).

“Thiên Chúa đã ban phước cho họ và đã phán với họ: “Hãy sinh sản, thêm nhiều, làm cho đầy dẫy đất! Hãy bắt phục nó! Hãy quản trị trên loài cá biển, trên loài chim trời, trên mọi vật sống di chuyển trên đất!”” (Sáng Thế Ký 1:28).

Loài người được dựng nên để phản chiếu sự vinh quang của Thiên Chúa qua nếp sống công chính, thánh khiết, và qua sự quản trị công trình sáng tạo của Ngài bằng tình yêu của Ngài (Ê-sai 43:7).

Thánh Kinh cũng xác quyết rằng toàn thể nhân loại có cùng một nguồn gốc, từ một cặp vợ chồng duy nhất là A-đam và Ê-va. Sáng Thế Ký 3:20 gọi Ê-va là “mẹ của mọi sự sống”, hàm ý sau A-đam và Ê-va, sự sống của toàn thể loài người ra từ Ê-va.

Công Vụ Các Sứ Đồ 17:26 xác nhận Thiên Chúa “đã làm ra mỗi dân tộc của loài người từ một dòng máu, để ở khắp trên mặt đất”. Vì thế, không có nền tảng Thánh Kinh nào cho các thuyết cho rằng các chủng tộc loài người có nhiều nguồn gốc riêng biệt. Lẽ thật là toàn thể nhân loại là một dòng dõi duy nhất, cùng chung một tổ phụ và một tổ mẫu.

II. Bản Thể Loài Người: Thuộc Thể và Thuộc Linh

A. Phần Thuộc Thể: Thân Thể Xác Thịt

Thân thể xác thịt loài người được dựng nên từ bụi đất (Sáng Thế Ký 2:7) và vẫn thuộc về đất trong suốt cuộc đời hiện tại. Sau khi loài người sa ngã, Thiên Chúa tuyên phán với A-đam: “Vì ngươi là bụi và ngươi sẽ trở về bụi” (Sáng Thế Ký 3:19). Sách Truyền Đạo cũng xác nhận cùng chân lý ấy: “Rồi, bụi đất sẽ trở về đất y như cũ” (Truyền Đạo 12:7).

Thân thể xác thịt là phần vật chất, hữu hình của loài người, chịu sự chi phối của các định luật vật lý, có nhu cầu ăn uống, có sự tăng trưởng, hư hoại, và cuối cùng, nếu không được biến hóa, sẽ chết và trở về với đất.

Tuy nhiên, thân thể xác thịt không phải là điều thấp kém hay đáng khinh. Chính Thiên Chúa đã nắn nên thân thể ấy cách cẩn thận (Sáng Thế Ký 2:7). Và chính Thiên Chúa đã nhập thế làm người, mang thân thể xác thịt của loài người. Ngay cả khi loài người được hình thành trong lòng mẹ thì đó cũng là hành động mầu nhiệm của Thiên Chúa:

“Vì Ngài đã tạo nên tâm trí tôi. Ngài đã dệt nên tôi trong lòng mẹ tôi.” (Thi Thiên 139:13).

Tân Ước dạy rằng thân thể xác thịt của người tin nhận Đấng Christ là Đền Thờ của Thiên Chúa với Đức Thánh Linh ngự bên trong nó (I Cô-rinh-tô 6:19-20). Thân thể ấy sẽ được sống lại trong một hình thể được biến hóa, không hư nát (I Cô-rinh-tô 15:42-44).

Nhưng giải thích thế nào khi “Vì Ngài đã tạo nên tâm trí tôi. Ngài đã dệt nên tôi trong lòng mẹ tôi.” mà có nhiều người khi sinh ra bị khiếm khuyết về tâm trí hoặc thể xác?

Trước hết, chúng ta cần phân biệt “Tạo nên tâm trí” và “Dệt nên thân xác”.

  • “Tạo nên tâm trí” – nói về linh hồn, bản ngã, giá trị nội tại của loài người.
  • “Dệt nên thân xác trong lòng mẹ” – nói về tiến trình phát triển thể chất.

Thánh Kinh không hề hứa rằng thân xác trong thế giới này sẽ hoàn hảo. Sự khiếm khuyết về thể chất là một phần của thực tại đã bị tổn thương bởi tội lỗi và sự hủy hoại (Sáng Thế Ký 3:17-19).

Tuy nhiên, “tâm trí” (giá trị con người, mối quan hệ với Thiên Chúa) vẫn được Ngài tạo nên cách hoàn hảo dù thân xác có khiếm khuyết thế nào. Một em bé sinh ra thiếu một bộ phận vẫn mang hình ảnh của Thiên Chúa và có một linh hồn vô giá.

Thân thể xác thịt không phải bản chất cuối cùng của loài người. Trong thế giới quan Thánh Kinh, thân xác hiện tại là “tạm thời” và “hay hư nát” (I Cô-rinh-tô 15:42-44) bởi sự phạm tội.

Khiếm khuyết không phải là một “lỗi dệt” của Thiên Chúa, nhưng là hệ quả của một thế giới không còn hoàn hảo. Giống như một người nghệ sĩ tạo ra một bức tượng tuyệt đẹp, nhưng vì môi trường (bụi bặm, thời tiết) làm bức tượng bị sứt mẻ, điều đó không có nghĩa là người nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm tệ. Ông vẫn tạo ra nó với tình yêu, và ông có kế hoạch phục hồi nó trong tương lai.

Ngoài ra, sự khiếm khuyết có thể phục vụ một mục đích cao cả hơn. Thánh Kinh có nhiều câu chuyện về những người có thân thể khiếm khuyết nhưng vẫn được Thiên Chúa sử dụng cách vinh quang:

  • Môi-se nói lắp (Xuất Ê-díp-tô Ký 4:10), nhưng Thiên Chúa vẫn dùng ông để dẫn dân I-sơ-ra-ên ra khỏi xứ Ê-díp-tô.
  • Sứ Đồ Phao-lô có cái “dằm xóc” trong thịt (II Cô-rinh-tô 12:7-9), và Ngài phán: “Ân điển Ta đủ cho ngươi rồi, vì sức mạnh Ta nên trọn vẹn trong sự đau yếu.”

“Dệt” không có nghĩa là “hoàn hảo về mặt cơ sinh học”. Trong văn hóa Hê-bơ-rơ, người ta không xem thân thể loài người như một cỗ máy sinh học cần phải chạy “trơn tru”. Họ xem thân thể là “cái lều”, là “bình sành” dễ vỡ và tạm bợ.

Khi một người thợ dệt tạo ra một tấm vải, có thể có những nút thắt, những sợi chỉ lộ ra. Nhưng đối với người thợ, đó không phải là một “sản phẩm lỗi”, mà là một tác phẩm đang trong tiến trình. Đôi khi, qua sự yếu đuối và thiếu hụt, vẻ đẹp của tình yêu Thiên Chúa và sức mạnh của Ngài lại được bày tỏ rõ ràng hơn.

Thực ra, chính bởi thân xác mong manh và khiếm khuyết mà sự phục sinh hoặc sự biến hóa của nó mới trở thành hy vọng rực rỡ. Chính vì có sự đau yếu, sự hư nát, và cái chết, nên sự sống lại hoặc sự biến hóa mới là “điều mới mẻ”, là sự sáng tạo vĩ đại hơn cả sự sáng tạo ban đầu. Chính sự khiếm khuyết làm nổi bật vinh quang của sự phục sinh và sự biến hóa.

Đó cũng là lý do Phao-lô dạn dĩ khoe sự yếu đuối mình (II Cô-rinh-tô 12:9). Vì yếu đuối là vải bạt lý tưởng để ân điển vẽ bức tranh chiến thắng.

B. Phần Thuộc Linh: Tâm Thần và Linh Hồn

Bên cạnh phần thuộc thể, Thánh Kinh dạy rõ loài người có phần thuộc linh, đến từ chính Thiên Chúa. Trong Sáng Thế Ký 2:7, sau khi Thiên Chúa thổi linh sự sống vào thân thể vật chất của loài người, loài người đã trở nên một linh hồn sống. “Linh hồn” không phải là nguyên liệu riêng biệt được thêm vào, nhưng là kết quả phát sinh khi hơi thở sự sống từ Thiên Chúa (là phần tâm thần) kết hợp với thân thể bằng đất.

Gióp 32:8 xác nhận: “có thần linh ở trong loài người”, và Xa-cha-ri 12:1 gọi Đấng Tự Hữu Hằng Hữu là Đấng “tạo tâm thần bên trong của loài người”. Sách Truyền Đạo mô tả sự chết là lúc: “…bụi đất sẽ trở về đất y như cũ, tâm thần sẽ trở về với Đức Chúa Trời, là Đấng đã ban nó” (Truyền Đạo 12:7).

Như vậy, tâm thần, là thân thể thể thiêng liêng của loài người, trực tiếp đến từ Thiên Chúa. Tâm thần giúp cho loài người nhận biết Thiên Chúa và những sự thuộc về thế giới thuộc linh. Khi sự chết của thân thể xác thịt xảy ra: xác thịt trở về với bụi đất; tâm thần trở về với Đức Chúa Trời; linh hồn người không có sự cứu rỗi đi vào âm phủ, chờ ngày sống lại để chịu sự phán xét; linh hồn người có sự cứu rỗi được vào trong thiên đàng, chờ ngày thân thể xác thịt được sống lại trong vinh quang.

C. Cấu Trúc Ba Phần Của Loài Người: Thân, Hồn, Linh

Tân Ước xác nhận rõ loài người gồm ba phần liên kết với nhau. Sứ Đồ Phao-lô cầu nguyện cho Hội Thánh:

“Nhưng chính Đức Chúa Trời của Sự Bình An khiến các anh chị em nên thánh trọn vẹn. Tâm thần, linh hồn, và thân thể của các anh chị em đều được giữ vẹn, không chỗ trách được, cho sự đến của Đức Chúa Jesus Christ chúng ta!” (I Tê-sa-lô-ni-ca 5:23).

Thư Hê-bơ-rơ mô tả quyền năng của Lời Thiên Chúa:

“Vì Lời Đức Chúa Trời sống và năng động; sắc hơn bất cứ gươm hai lưỡi nào; đến nỗi xuyên thấu và phân chia cả linh hồn, tâm thần, các khớp xương và tủy; xem xét những tư tưởng và những ý định của lòng.” (Hê-bơ-rơ 4:12).

Điều này cho thấy tâm thần và linh hồn, dù liên kết chặt chẽ, là hai thực tại có thể phân biệt.

Từ các phân đoạn này, chúng ta có thể tổng hợp cấu trúc bản thể loài người theo Thánh Kinh như sau:

  • Thân thể xác thịt: phần vật chất, hữu hình, lấy từ bụi đất, là nơi cư trú của linh hồn và tâm thần trong đời sống hiện tại.
  • Linh hồn (còn gọi là bản ngã): trung tâm nhân vị, ý chí, tình cảm, tâm trí; là chính con người đang sống, đang suy nghĩ, đang chọn lựa, phát sinh từ sự kết hợp giữa tâm thần và thân thể xác thịt.
  • Tâm thần: phần đến trực tiếp từ Thiên Chúa, có khả năng nhận biết và tương giao với Thiên Chúa và với thế giới thuộc linh. Khi thân thể xác thịt chết, tâm thần trở về với Đức Chúa Trời (Truyền Đạo 12:7).

Ba phần này không tồn tại tách biệt như ba vật thể rời rạc, nhưng hợp nhất với nhau tạo thành một nhân vị sống, trọn vẹn. Con người không phải là “tâm thần và linh hồn bị giam trong xác thịt” theo quan niệm của một số triết lý ngoài Thánh Kinh, nhưng là một hữu thể toàn vẹn, thân thể xác thịt và tâm thần cùng làm nên một nhân vị sống trước mặt Thiên Chúa – như chính cách A-đam đã “trở nên” một “linh hồn sống”, khi thân thể bằng đất tiếp nhận hơi thở sự sống từ Thiên Chúa.

Xin đọc thêm loạt bài giảng về “Loài Người” tại đây:

https://timhieuthanhkinh.com/nhung-bai-can-doc-nghe-truoc/

III. Bản Tính Loài Người Trước Khi Sa Ngã

A. Được Dựng Nên Theo Hình và Như Tượng Thiên Chúa

Sáng Thế Ký 1:26-27 dùng hai từ Hê-bơ-rơ để mô tả sự tương tự giữa loài người và Thiên Chúa: “hình” và “tượng”.

Loài người, trước khi sa ngã, phản chiếu các thuộc tính có thể truyền đạt của Thiên Chúa: tri thức thật, sự công chính thật, và sự thánh khiết thật. Tân Ước xác nhận nội dung của hình ảnh Thiên Chúa ấy khi nói về sự đổi mới trong Đấng Christ:

“…mặc lấy người mới, là người đã được dựng nên giống như Thiên Chúa, trong sự công chính và sự thánh sạch chân thật.” (Ê-phê-sô 4:24).

“…mặc lấy người mới, đã được đổi ra mới trong tri thức, theo hình ảnh của Đấng đã dựng nên người ấy!” (Cô-lô-se 3:10).

Loài người được dựng nên giống như “hình” Thiên Chúa, có nghĩa là được dựng nên với các đặc tính tốt lành như các đặc tính của Thiên Chúa. Đó là: yêu thương, công chính, và thánh khiết. Chữ “hình” trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ có nghĩa là “hình bóng” hay là “tiêu biểu cho”. Khi chúng ta nói: “Con sư tử tiêu biểu cho sự dũng mãnh!” hay “Con sư tử là hình ảnh của sự dũng mãnh!” Thì câu ấy có nghĩa là nhìn vào con sư tử người ta có thể hiểu được thế nào là dũng mãnh, chứ không phải sự dũng mãnh có một hình thể giống như hình thể của con sư tử.

Loài người được dựng nên giống như “tượng” Thiên Chúa là nói đến sự giống như hình thể Thiên Chúa trong thân thể thiêng liêng là tâm thần cũng như trong thân thể vật chất là xác thịt. Ngày nay, với con mắt xác thịt chúng ta không thể nhìn thấy hình thể thiêng liêng của chúng ta là tâm thần. Chúng ta cũng không thể nhìn thấy hình thể thiêng liêng của Thiên Chúa và các thiên sứ bằng con mắt xác thịt. Nhưng khi Thiên Chúa nhập thế làm người, thì chúng ta có thể nhìn thấy hình thể xác thịt của Thiên Chúa bằng con mắt xác thịt, và loài người vào thời ấy có thể sờ chạm hình thể xác thịt của Ngài.

Có thể nói: Từ trong cõi đời đời, Thiên Chúa đã chọn cho Ngài một hình thể vật chất để xuất hiện trong thế giới vật chất mà Ngài sẽ tạo nên. Và Ngài đã tạo nên loài người với một thân thể vật chất giống như hình thể vật chất của Ngài mà Ngài đã chọn. Hình thể ấy được gọi là hình thể xác thịt của loài người.

Mặc dù chúng ta không thể nhìn thấy hình thể thiêng liêng của mình, tức là tâm thần, bằng con mắt xác thịt, nhưng trong chiêm bao và khải tượng, chúng ta có thể nhìn thấy hình thể thiêng liêng của mình và hình thể phục sinh của Đức Chúa Jesus Christ. Còn về sự nhìn ngắm hình thể thiêng liêng của Ba Ngôi Thiên Chúa thì chúng ta phải chờ ngày chúng ta vào trong thiên đàng (Ma-thi-ơ 5:8; I Cô-rinh-tô 13:12).

Hiện nay, chúng ta đang mang hình ảnh của A-đam thứ nhất, là hình ảnh đã bị băng hoại vì tội lỗi, đã mất hết vinh quang. Trong ngày Đức Chúa Jesus Christ trở lại giữa chốn không trung để đem Hội Thánh vào thiên đàng với Ngài, thì thân thể xác thịt của chúng ta sẽ được phục sinh hoặc biến hóa thành một thân thể xác thịt vinh quang, bất tử như thân thể phục sinh của Đức Chúa Jesus Christ. Ngài là A-đam Sau Cùng, mà Thánh Kinh gọi là hình ảnh của người thuộc về trời:

“Như chúng ta đã mang hình ảnh của người thuộc về đất, thì chúng ta cũng sẽ mang hình ảnh của người thuộc về trời.” (I Cô-rinh-tô 15:49).

Từ ngữ “hình ảnh” trong tiếng Hy-lạp của Thánh Kinh Tân Ước bao gồm cả hai nghĩa của từ ngữ “hình” và “tượng” trong tiếng Hê-bơ-rơ. Vì thế, khi chúng ta gặp chữ “hình ảnh” trong Tân Ước, thì chúng ta hiểu rằng, chữ đó có thể dùng để nói đến sự giống về phẩm chất hoặc sự giống về hình thể hoặc cả hai, như được dùng trong I Cô-rinh-tô 15:49.

B. Tình Trạng Vô Tội và Thánh Khiết Nguyên Thủy

Sau khi hoàn tất công trình sáng tạo, trong đó có loài người, Thiên Chúa nhìn xem mọi việc Ngài đã làm, và thấy chúng “thật rất tốt lành” (Sáng Thế Ký 1:31). A-đam và Ê-va sống trong tình trạng vô tội, chưa hề kinh nghiệm sự chết, tội lỗi, hay sự phân cách với Thiên Chúa.

Sáng Thế Ký 2:25 chép:

“Loài người và vợ, cả hai đều trần truồng mà chẳng hổ thẹn.”

Chi tiết này cho thấy tình trạng trong sạch tuyệt đối của loài người, khi Thiên Chúa dựng nên họ. Không có mặc cảm tội lỗi, không có sự xấu hổ nào trước mặt nhau và trước mặt Thiên Chúa.

C. Ý Muốn Tự Do và Khả Năng Lựa Chọn

Thiên Chúa đặt A-đam trong vườn Ê-đen với một mệnh lệnh cụ thể:

“Rồi, Thiên Chúa Tự Hữu Hằng Hữu truyền lệnh cho loài người. Ngài phán: “Ngươi được tự do ăn từ mọi thứ cây trong vườn; nhưng về Cây Biết Điều Thiện và Điều Ác thì ngươi sẽ không ăn đến; vì trong ngày ngươi ăn thì ngươi chắc sẽ chết.”” (Sáng Thế Ký 2:16-17).

Mệnh lệnh này cho thấy A-đam có ý chí tự do thật. Ông có khả năng chọn vâng lời hoặc chọn không vâng lời Thiên Chúa. Sự hiện diện của Cây Biết Điều Thiện và Điều Ác, cùng với quyền tự do lựa chọn được ban cho loài người, tạo thành một tình trạng thử nghiệm: loài người trước sa ngã có khả năng không phạm tội, nhưng cũng có khả năng phạm tội nếu chọn không vâng lời Thiên Chúa.

D. Mối Tương Giao Trực Tiếp Với Thiên Chúa

Trước khi sa ngã, A-đam và Ê-va có mối tương giao trực tiếp với Thiên Chúa, không bị bất cứ điều gì cản trở. Sáng Thế Ký 3:8 mô tả Thiên Chúa “đi trong vườn”, một hình ảnh về sự hiện diện gần gũi và thường xuyên của Thiên Chúa với loài người, trước khi tội lỗi xen vào. Không có sự sợ hãi, không có sự trốn tránh, không có sự phân cách thuộc linh nào giữa loài người và Đấng Tạo Hóa của mình.

E. Vai Trò Quản Trị Công Trình Sáng Tạo

Thiên Chúa ban cho A-đam quyền đặt tên cho các loài thú và loài chim (Sáng Thế Ký 2:19-20), và truyền cho loài người quản trị đất cùng mọi sinh vật trên đất (Sáng Thế Ký 1:28). Đây là một phần thiết yếu của hình ảnh Thiên Chúa trong loài người: như Thiên Chúa quản trị toàn thể vũ trụ, loài người là đại diện của Thiên Chúa trên đất, được ban quyền quản trị công trình sáng tạo hữu hình.

IV. Bản Tính Loài Người Sau Khi Sa Ngã

A. Sự Sa Ngã: Bất Tuân Lệnh Thiên Chúa

Sáng Thế Ký 3:1-6 ghi lại việc con rắn cám dỗ Ê-va nghi ngờ lời phán Thiên Chúa. Nó gợi ý rằng ăn trái Cây Biết Điều Thiện và Điều Ác sẽ khiến loài người “như Thiên Chúa, biết điều thiện và điều ác.” (Sáng Thế Ký 3:5).

Ê-va ăn trái ấy, rồi đưa cho A-đam, và A-đam cũng ăn. Bản chất của sự sa ngã không chỉ là hành động ăn một loại trái cấm, nhưng là sự bất tuân có chủ đích đối với lời phán truyền rõ ràng của Thiên Chúa. Sự bất tuân ấy phát sinh từ sự nghi ngờ lời Thiên Chúa, lòng kiêu ngạo muốn ngang bằng Thiên Chúa, và lòng tham lam muốn chiếm hữu điều không thuộc về mình.

B. Hậu Quả: Sự Chết Thuộc Linh và Thuộc Thể

Thiên Chúa đã cảnh báo trước: “trong ngày ngươi ăn thì ngươi chắc sẽ chết” (Sáng Thế Ký 2:17). Sự chết ấy có hai phương diện. Về thuộc linh, ngay khi phạm tội, A-đam và Ê-va lập tức nhận biết mình trần trụi, cảm thấy xấu hổ, và tìm cách trốn tránh sự hiện diện của Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 3:7-10). Rồi họ bị đuổi ra khỏi vườn Ê-đen, xa cách nơi hiện diện đặc biệt của Thiên Chúa (Sáng Thế Ký 3:23-24). Đó là sự chết thuộc linh, tức sự phân cách khỏi mối tương giao trọn vẹn với Thiên Chúa. Về thuộc thể, Thiên Chúa tuyên phán: “ngươi sẽ trở về bụi” (Sáng Thế Ký 3:19). Thân thể xác thịt loài người từ đó chịu sự hư hoại, bệnh tật, và cuối cùng là sự chết thuộc thể.

Rô-ma 5:12 tổng kết nguyên tắc này cho toàn thể nhân loại:

“Vì như bởi một người mà tội lỗi đã vào trong thế gian và sự chết đến bởi tội lỗi, thì cũng vậy, sự chết đã trải qua trên mỗi người, vì mỗi người đều đã phạm tội.”

C. Bản Tính Tội Lỗi Di Truyền Cho Cả Nhân Loại

Vì A-đam là đầu của cả nhân loại, tội lỗi và bản tính bại hoại của ông được di truyền cho mọi thế hệ sinh ra sau ông. Rô-ma 5:12-19 dạy rõ nguyên tắc này: bởi sự không vâng phục của một người mà mọi người trở thành người có tội, và cần một Đấng khác – Đấng Christ, A-đam Sau Cùng – để phục hồi những gì đã mất. Đa-vít xác nhận thực trạng ấy nơi chính mình:

“Kìa, tôi đã được sinh ra trong sự gian ác. Mẹ tôi đã hoài thai tôi trong tội lỗi.” (Thi Thiên 51:5).

Điều này cho thấy bản tính tội lỗi không phải là điều một người học được qua kinh nghiệm, nhưng đã có sẵn từ khi được hoài thai.

Rô-ma 3:10-18 mô tả tình trạng bại hoại toàn diện của loài người sau sa ngã bằng một loạt trích dẫn từ Cựu Ước:

“Như đã chép, chẳng có người công chính, một người cũng không.Chẳng có người hiểu biết. Chẳng có người tìm kiếm Đức Chúa Trời. Hết thảy đã sai lạc. Hết thảy đã cùng nhau ra vô ích. Chẳng có ai làm điều lành. Chẳng có dẫu một người.” (Rô-ma 3:10-12).

“Chẳng có sự kính sợ Thiên Chúa trước mắt chúng nó.” (Rô-ma 3:18).

Ê-phê-sô 2:1-3 mô tả loài người trước khi được cứu như sau:

“Còn các anh chị em đã chết vì những lỗi lầm và những tội lỗi của mình, những sự mà trước kia các anh chị em đã bước đi theo cuộc sống của đời này, theo kẻ cầm quyền cai trị chốn không gian, là đấng thần linh hiện đang tác động trong những con cái bội nghịch. Chúng ta hết thảy cũng đều ở trong số ấy, trước kia ăn ở theo những sự tham muốn của xác thịt, làm trọn những sự ưa thích của xác thịt và của những ý tưởng ác, tự nhiên làm con của sự giận, cũng như mọi người khác.”

Bản tính bại hoại ảnh hưởng đến tâm trí, tình cảm, và ý chí, chứ không chỉ đến hành vi bên ngoài.

D. Hình Ảnh Thiên Chúa Còn Lại: Bị Hư Hoại Nhưng Không Mất Hoàn Toàn

Dù bản tính loài người bị bại hoại nghiêm trọng sau sa ngã, Thánh Kinh không dạy rằng hình ảnh Thiên Chúa trong loài người đã hoàn toàn bị xóa bỏ. Sau Cơn Lụt Lớn, Thiên Chúa vẫn gọi loài người là được dựng nên “như hình của Ngài”, và dùng chính sự thật ấy làm nền tảng cho luật cấm giết người (Sáng Thế Ký 9:6). Gia-cơ cũng nhắc lại nguyên tắc ấy, khi cảnh cáo về việc dùng miệng lưỡi rủa sả loài người, “là loài được tạo theo hình ảnh Thiên Chúa” (Gia-cơ 3:9).

Như vậy, về phương diện cấu trúc, hình ảnh Thiên Chúa trong loài người gồm lý trí, ý chí, khả năng đạo đức, và nhân vị, vẫn còn tồn tại nơi mọi người sau sự sa ngã, dù đã bị hư hoại. Về phương diện đạo đức, tình yêu, sự công chính, và sự thánh khiết đã bị mất mát nghiêm trọng, cần được đổi mới. Chính vì thế Tân Ước nói đến việc “mặc lấy người mới”, là người được dựng nên lại theo hình ảnh Thiên Chúa trong Đấng Christ (Cô-lô-se 3:10; Ê-phê-sô 4:24).

E. Tình Trạng Nô Lệ Cho Tội Lỗi

Đấng Christ dạy rõ: “Ai làm ra tội lỗi là nô lệ của tội lỗi” (Giăng 8:34). Sứ Đồ Phao-lô mô tả tình trạng loài người trước khi được cứu là “nô lệ cho tội lỗi” (Rô-ma 6:20), và trong Rô-ma 7:14-24 diễn tả sự giằng co sâu xa trong lòng người bị bản tính tội lỗi chi phối:

“Vì tôi biết rằng, trong tôi, tức là trong xác thịt của tôi, không có điều lành cư trú. Vì ý muốn làm lành có trong tôi, nhưng tôi không tìm thấy năng lực để làm ra sự tốt lành.” (Rô-ma 7:18).

Loài người sau sa ngã, khi còn ở trong bản tính cũ, không có khả năng tự mình không phạm tội. Loài người cần được cứu chuộc bởi sự chết và sự sống lại của Đức Chúa Jesus Christ, để được tái sinh bởi Đức Thánh Linh (Giăng 3:3-6). Đấng Christ là A-đam Sau Cùng, Đấng phục hồi cho những ai tin nhận Ngài những gì đã bị mất qua A-đam thứ nhất (I Cô-rinh-tô 15:45-49; Rô-ma 5:17-19).

Kết Luận

Thánh Kinh dạy rõ ràng và nhất quán về loài người trên bốn phương diện đã được khảo sát:

  • Về nguồn gốc, loài người không phải là kết quả của một tiến trình tự nhiên, nhưng được Thiên Chúa dựng nên trực tiếp, có chủ đích – A-đam từ bụi đất, Ê-va từ thân thể A-đam – và toàn thể nhân loại xuất phát từ một cặp vợ chồng duy nhất.
  • Về bản thể, loài người là một hữu thể hợp nhất giữa phần thuộc thể (thân thể từ bụi đất) và phần thuộc linh (linh, tâm thần đến từ hơi thở sự sống của Thiên Chúa), kết hợp với nhau tạo thành hồn – là nhân vị sống, trọn vẹn.
  • Về bản tính trước sa ngã, loài người được dựng nên theo hình và như tượng Thiên Chúa, vô tội, thánh khiết, có ý muốn tự do thật, và có mối tương giao trực tiếp, không bị cản trở với Thiên Chúa.
  • Về bản tính sau sa ngã, bởi sự bất tuân của A-đam, loài người rơi vào sự chết thuộc linh và thuộc thể, mang bản tính tội lỗi di truyền, bại hoại toàn diện, và ở trong tình trạng nô lệ cho tội lỗi – dù hình ảnh Thiên Chúa, về phương diện cấu trúc, vẫn còn tồn tại nơi mỗi người.

Chính trong bối cảnh ấy, Thánh Kinh giới thiệu Đức Chúa Jesus Christ là A-đam Sau Cùng (I Cô-rinh-tô 15:45), Đấng qua sự chết và sự sống lại của Ngài, phục hồi cho những ai tin nhận Ngài địa vị làm con Thiên Chúa, phục hồi hình ảnh Thiên Chúa trong sự yêu thương, thánh khiết, và công chính thật. Ngài ban cho họ sự sống đời đời. Trong ngày Ngài trở lại để đem những ai thuộc về Ngài ra khỏi thế gian, những người đã chết sẽ được sống lại, những người đang sống sẽ được biến hóa. Mỗi người sẽ có một thân thể siêu vật chất mới vinh quang và bất tử (Rô-ma 8:29-30; I Cô-rinh-tô 15:42-49). Cảm tạ Chúa! Ngày ấy đã rất gần.

Chúng ta kết thúc bài suy ngẫm này tại đây.

Nguyện Lời Chúa thánh hóa chúng ta và thêm sức cho chúng ta. Nguyện tất cả chúng ta đều giữ vững đức tin, trung tín với Chúa cho tới ngày Đấng Christ đến. Nguyện tình yêu, ân điển, và sự thông công từ Ba Ngôi Thiên Chúa: Đức Cha, Đức Con, và Đức Thánh Linh, bao phủ quý ông bà, anh chị em. A-men!

Huỳnh Christian Timothy
Huỳnh Christian Priscilla
25/07/2026

Ghi Chú

Nếu không truy cập được các nối mạng dưới đây, xin vào https://server6.kproxy.com/, dán địa chỉ nối mạng vào ô tìm kiếm, rồi bấm nút surf.

Karaoke Thánh Ca: “Lòng Con Đây Vẫn Trông Mong Ngài”:

https://karaokethanhca.net/long-con-day-van-trong-mong-ngai/

Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012: Các câu Thánh Kinh được trích dẫn trong bài này là theo Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012. Đây là bản Thánh Kinh Việt Ngữ trên mạng, đang trong tiến trình hiệu đính để hoàn thành Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời. Quý con dân Chúa có thể đọc tại đây: https://thewordtoyou.net/bible, chọn phiên bản “Hiệu Đính”.

Các chữ nằm trong hai dấu [ ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu [ và ] không có trong nguyên văn của Thánh Kinh, nhưng được thêm vào cho đúng ngữ pháp tiếng Việt. Các chữ nằm trong hai dấu { và } là chú thích của người dịch, không có trong nguyên văn của Thánh Kinh. Các chữ nằm trong hai dấu ( và ) là chú thích của người viết Thánh Kinh. Các chữ nằm trong [[ và ]] là đánh dấu chúng không có trong các bản chép tay xưa nhất.

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Hiệu Đính 2012 và Bản Dịch Ngôi Lời:

Lời Giới Thiệu về Thánh Kinh Việt Ngữ Bản Dịch Ngôi Lời